Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vui lòng" (1)
vui lòng

Tiếng Anh
Khácbeg to do
Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu.
I beg to request your passport.
Từ liên quan "vui lòng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vui lòng" (13)
Để đề phòng, vui lòng luôn sao lưu dữ liệu.
For precaution, please make sure to back up your data.
Xin vui lòng chờ ở quầy.
Please wait at the counter.
Quý khách vui lòng ngồi chờ.
Dear guest, please wait a moment.
Xin vui lòng trả phòng trước 12h.
Please check out before 12 p.m.
Xin vui lòng ghi rõ họ tên.
Please write your full name.
Xin vui lòng bắt máy nhanh.
Please answer the phone quickly.
Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
Excuse me, but please wait a moment.
Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu.
I beg to request your passport.
Vui lòng nhập mã xác nhận.
Please enter the confirmation code.
Vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.
Please register at the reception desk.
Vui lòng kiểm tra danh sách.
Please check the list.
Vui lòng gửi báo cáo này càng sớm càng tốt.
Please submit this report as soon as possible.
Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân khi cần.
Please present your identification documents when needed.
